泼掉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潑掉
泼掉 nghĩa là làm đổ.
Nghĩa của 泼掉
pōdiào
BÁT ĐIỆUphồn thể 潑掉- Làm đổ
Câu hỏi thường gặp
泼掉 nghĩa là gì?
泼掉 (pōdiào) nghĩa là làm đổ.
泼掉 đọc thế nào?
泼掉 đọc là pōdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 泼掉 là gì?
Âm Hán Việt của 泼掉 là "bát điệu".