泼水难收 — Nước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược
Câu hỏi thường gặp
泼水 nghĩa là gì?
泼水 (pōshuǐ) nghĩa là rảy nước, làm đổ nước.
泼水 đọc thế nào?
泼水 đọc là pōshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 泼水 là gì?
Âm Hán Việt của 泼水 là "bát thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.