TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泼水

pōshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潑水

Âm Hán Việt BÁT THỦY

泼水 nghĩa là rảy nước, làm đổ nước.

Nghĩa của 泼水

pōshuǐ

BÁT THỦYĐộng từphồn thể 潑水
  1. Rảy nước
  2. Làm đổ nước

Thành ngữ có 泼水

  • 泼水难收 — Nước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược

Câu hỏi thường gặp

泼水 nghĩa là gì?

泼水 (pōshuǐ) nghĩa là rảy nước, làm đổ nước.

泼水 đọc thế nào?

泼水 đọc là pōshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 泼水 là gì?

Âm Hán Việt của 泼水 là "bát thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.