TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泼脏水

pōzāngshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潑髒水

泼脏水 nghĩa là hắt nước bẩn, bôi nhọ, bôi xấu.

Nghĩa của 泼脏水

pōzāngshuǐ

Động từphồn thể 潑髒水
  1. Hắt nước bẩn
  2. ví Bôi nhọ; bôi xấu (ai đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泼脏水

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

泼脏水 nghĩa là gì?

泼脏水 (pōzāngshuǐ) nghĩa là hắt nước bẩn, bôi nhọ, bôi xấu.

泼脏水 đọc thế nào?

泼脏水 đọc là pōzāngshuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.