TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洋泾浜英语

Yángjīngbāng Yīngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洋涇浜英語

洋泾浜英语 nghĩa là tiếng anh bồi.

Nghĩa của 洋泾浜英语

Yángjīngbāng Yīngyǔ

Danh từphồn thể 洋涇浜英語tên riêng
  1. Tiếng Anh bồi

Câu hỏi thường gặp

洋泾浜英语 nghĩa là gì?

洋泾浜英语 (yángjīngbāng yīngyǔ) nghĩa là tiếng anh bồi.

洋泾浜英语 đọc thế nào?

洋泾浜英语 đọc là Yángjīngbāng Yīngyǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.