TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

津巴布韦

Jīnbābùwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 津巴布韋

Âm Hán Việt TÂN BA BỐ VI

津巴布韦 nghĩa là Zimbabwe.

Nghĩa của 津巴布韦

Jīnbābùwéi

TÂN BA BỐ VITên riêngphồn thể 津巴布韋tên riêng
  1. Zimbabwe

Câu hỏi thường gặp

津巴布韦 nghĩa là gì?

津巴布韦 (jīnbābùwéi) nghĩa là Zimbabwe.

津巴布韦 đọc thế nào?

津巴布韦 đọc là Jīnbābùwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 津巴布韦 là gì?

Âm Hán Việt của 津巴布韦 là "tân ba bố vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.