TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活下去

huóxiàqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT HẠ KHỨ

活下去 nghĩa là sống sót, tiếp tục sống.

Nghĩa của 活下去

huóxiàqù

HOẠT HẠ KHỨ
  1. Sống sót
  2. Tiếp tục sống

Câu ví dụ với 活下去

  • 我想要永远活下去。 Wǒ xiǎngyào yǒngyuǎn huóxiàqù.Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1171203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

活下去 nghĩa là gì?

活下去 (huóxiàqù) nghĩa là sống sót, tiếp tục sống.

活下去 đọc thế nào?

活下去 đọc là huóxiàqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 活下去 là gì?

Âm Hán Việt của 活下去 là "hoạt hạ khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.