活
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰氵舌 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoạt, quạt
活 nghĩa là sống, còn sống.
Nghĩa của 活
huó
HOẠT- Sống
- Còn sống
- Đang sống
- Công việc
- Tay nghề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 活
Thành ngữ có 活
- 你死我活 — Bạn chết, tôi sống (thành ngữ); kẻ thù không đội trời chung
- 死去活来 — Thập tử nhất sinh
- 夜生活 — Cuộc sống về đêm
- 活蹦乱跳 — Nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
- 生龙活虎 — Rồng sống hổ hoạt
- 活灵活现 — Linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
- 不知死活 — Hành động một cách liều lĩnh
- 神气活现 — Vẻ kiêu ngạo
- 拼死拼活 — Hết sức
- 讨生活 — Kiếm sống chật vật
- 生吞活剥 — Nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán
- 活龙活现 — Sinh động như thật (thành ngữ); sống động và chân thực
- 审美活动 — Hoạt động thẩm mỹ
- 养家活口 — Nuôi sống gia đình
- 要死不活 — Nửa sống nửa chết
- 死活不顾 — Bất chấp sống chết
- 活血止痛 — Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau
- 生拉活扯 — Khoa trương ý nghĩa một cách quá mức
Câu ví dụ với 活
- 你让生命活得有价值。 Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
活 nghĩa là gì?
活 (huó) nghĩa là sống, còn sống.
活 đọc thế nào?
活 đọc là huó (pinyin).
Âm Hán Việt của 活 là gì?
Âm Hán Việt của 活 là "hoạt".