活不下去
giọng máy của trình duyệt
活不下去 nghĩa là không thể sống nổi.
Nghĩa của 活不下去
huóbùxiàqu
HOẠT BẤT HẠ KHỨ- Không thể sống nổi
Câu ví dụ với 活不下去
- 没有你我活不下去。 Méiyǒu nǐ wǒ huóbùxiàqu.Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
活不下去 nghĩa là gì?
活不下去 (huóbùxiàqu) nghĩa là không thể sống nổi.
活不下去 đọc thế nào?
活不下去 đọc là huóbùxiàqu (pinyin).
Âm Hán Việt của 活不下去 là gì?
Âm Hán Việt của 活不下去 là "hoạt bất hạ khứ".