TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活体检视

huótǐjiǎnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 活體檢視

Âm Hán Việt HOẠT THỂ KIỂM THỊ

活体检视 nghĩa là sinh thiết.

Nghĩa của 活体检视

huótǐjiǎnshì

HOẠT THỂ KIỂM THỊphồn thể 活體檢視
  1. Sinh thiết

Câu hỏi thường gặp

活体检视 nghĩa là gì?

活体检视 (huótǐjiǎnshì) nghĩa là sinh thiết.

活体检视 đọc thế nào?

活体检视 đọc là huótǐjiǎnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 活体检视 là gì?

Âm Hán Việt của 活体检视 là "hoạt thể kiểm thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.