Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động trung tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 处 (chù)
活动中心 nghĩa là trung tâm hoạt động.
Nghĩa của 活动中心
huódòngzhōngxīn
HOẠT ĐỘNG TRUNG TÂMphồn thể 活動中心
Trung tâm hoạt động
Câu hỏi thường gặp
活动中心 nghĩa là gì?
活动中心 (huódòngzhōngxīn) nghĩa là trung tâm hoạt động.
活动中心 đọc thế nào?
活动中心 đọc là huódòngzhōngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 活动中心 là gì?
Âm Hán Việt của 活动中心 là "hoạt động trung tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.