TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活动

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huódòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 活動

Âm Hán Việt HOẠT ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)

活动 nghĩa là hoạt động, tập thể dục.

Nghĩa của 活动

huódòng

HOẠT ĐỘNGĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 活動
  1. Hoạt động
  2. Tập thể dục
  3. Di chuyển
  4. Vận hành
  5. Sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân)
  6. Lỏng
  7. Lung lay
  8. Chủ động
  9. Có thể di chuyển
  10. Chiến dịch
  11. Diễn tập
  12. Hành vi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活动

Đồng nghĩa

Từ ghép có 活动

Thành ngữ có 活动

Câu ví dụ với 活动

  • 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106
  • 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

活动 nghĩa là gì?

活动 (huódòng) nghĩa là hoạt động, tập thể dục.

活动 đọc thế nào?

活动 đọc là huódòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 活动 là gì?

Âm Hán Việt của 活动 là "hoạt động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.