活动
Phồn thể: 活動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
活动 nghĩa là hoạt động, tập thể dục.
Nghĩa của 活动
huódòng
HOẠT ĐỘNGĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 活動- Hoạt động
- Tập thể dục
- Di chuyển
- Vận hành
- Sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân)
- Lỏng
- Lung lay
- Chủ động
- Có thể di chuyển
- Chiến dịch
- Diễn tập
- Hành vi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 活动
Thành ngữ có 活动
- 审美活动 — Hoạt động thẩm mỹ
Câu ví dụ với 活动
- 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106
- 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
活动 nghĩa là gì?
活动 (huódòng) nghĩa là hoạt động, tập thể dục.
活动 đọc thế nào?
活动 đọc là huódòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 活动 là gì?
Âm Hán Việt của 活动 là "hoạt động".