TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活着

huózhe giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 活著

Âm Hán Việt HOẠT TRƯỚC

活着 nghĩa là còn sống.

Nghĩa của 活着

huózhe

HOẠT TRƯỚCĐộng từ, Danh từphồn thể 活著
  1. Còn sống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活着

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 活着

  • 所有人都是活着的。 Tất cả mọi người đều đang sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4844971
  • 我不能这样活着。 Wǒ bùnéng zhèyàng huózhe.Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #35
  • 他昨天抓住的鱼一直还活着。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

活着 nghĩa là gì?

活着 (huózhe) nghĩa là còn sống.

活着 đọc thế nào?

活着 đọc là huózhe (pinyin).

Âm Hán Việt của 活着 là gì?

Âm Hán Việt của 活着 là "hoạt trước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.