活着
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 活著
活着 nghĩa là còn sống.
Nghĩa của 活着
huózhe
HOẠT TRƯỚCĐộng từ, Danh từphồn thể 活著- Còn sống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活着
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 活着
- 所有人都是活着的。 Tất cả mọi người đều đang sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4844971
- 我不能这样活着。 Wǒ bùnéng zhèyàng huózhe.Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #35
- 他昨天抓住的鱼一直还活着。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
活着 nghĩa là gì?
活着 (huózhe) nghĩa là còn sống.
活着 đọc thế nào?
活着 đọc là huózhe (pinyin).
Âm Hán Việt của 活着 là gì?
Âm Hán Việt của 活着 là "hoạt trước".