TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活血

huóxuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT HUYẾT

活血 nghĩa là Cải thiện tuần hoàn máu (y học Trung Quốc).

Nghĩa của 活血

huóxuè

HOẠT HUYẾTĐộng từ
  1. Cải thiện tuần hoàn máu (y học Trung Quốc)

Thành ngữ có 活血

  • 活血止痛 — Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau

Câu hỏi thường gặp

活血 nghĩa là gì?

活血 (huóxuè) nghĩa là Cải thiện tuần hoàn máu (y học Trung Quốc).

活血 đọc thế nào?

活血 đọc là huóxuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 活血 là gì?

Âm Hán Việt của 活血 là "hoạt huyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.