của nền tảng, ví dụ: Uber, DiDi Phân công đơn hàng
Câu hỏi thường gặp
派单 nghĩa là gì?
派单 (pàidān) nghĩa là phát tờ rơi, phân công đơn hàng.
派单 đọc thế nào?
派单 đọc là pàidān (pinyin).
Âm Hán Việt của 派单 là gì?
Âm Hán Việt của 派单 là "phái đơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.