Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu vong chính phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流亡政府 nghĩa là chính phủ lưu vong.
Nghĩa của 流亡政府
liúwángzhèngfǔ
LƯU VONG CHÍNH PHỦDanh từ
Chính phủ lưu vong
Câu hỏi thường gặp
流亡政府 nghĩa là gì?
流亡政府 (liúwángzhèngfǔ) nghĩa là chính phủ lưu vong.
流亡政府 đọc thế nào?
流亡政府 đọc là liúwángzhèngfǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 流亡政府 là gì?
Âm Hán Việt của 流亡政府 là "lưu vong chính phủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.