流动人口 (liúdòngrénkǒu) nghĩa là dân số tạm trú, dân số lưu động.
流动人口 đọc thế nào?
流动人口 đọc là liúdòngrénkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 流动人口 là gì?
Âm Hán Việt của 流动人口 là "lưu động nhân khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.