流动负债 (liúdòngfùzhài) nghĩa là Nợ phải trả ngắn hạn.
流动负债 đọc thế nào?
流动负债 đọc là liúdòngfùzhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 流动负债 là gì?
Âm Hán Việt của 流动负债 là "lưu động phụ trái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.