TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流变学

liúbiànxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流變學

Âm Hán Việt LƯU BIẾN HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu biến học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

流变学 nghĩa là lưu biến học.

Nghĩa của 流变学

liúbiànxué

LƯU BIẾN HỌCDanh từphồn thể 流變學
  1. Lưu biến học

Câu hỏi thường gặp

流变学 nghĩa là gì?

流变学 (liúbiànxué) nghĩa là lưu biến học.

流变学 đọc thế nào?

流变学 đọc là liúbiànxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 流变学 là gì?

Âm Hán Việt của 流变学 là "lưu biến học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.