Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu biến học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流变学 nghĩa là lưu biến học.
Nghĩa của 流变学
liúbiànxué
LƯU BIẾN HỌCDanh từphồn thể 流變學
Lưu biến học
Câu hỏi thường gặp
流变学 nghĩa là gì?
流变学 (liúbiànxué) nghĩa là lưu biến học.
流变学 đọc thế nào?
流变学 đọc là liúbiànxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 流变学 là gì?
Âm Hán Việt của 流变学 là "lưu biến học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.