TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流变能力

liúbiànnénglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流變能力

Âm Hán Việt LƯU BIẾN NĂNG LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu biến năng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

流变能力 nghĩa là năng lực lưu biến.

Nghĩa của 流变能力

liúbiànnénglì

LƯU BIẾN NĂNG LỰCphồn thể 流變能力
  1. Năng lực lưu biến

Câu hỏi thường gặp

流变能力 nghĩa là gì?

流变能力 (liúbiànnénglì) nghĩa là năng lực lưu biến.

流变能力 đọc thế nào?

流变能力 đọc là liúbiànnénglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 流变能力 là gì?

Âm Hán Việt của 流变能力 là "lưu biến năng lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.