流感病毒 (liúgǎnbìngdú) nghĩa là virus cúm, vi rút cúm.
流感病毒 đọc thế nào?
流感病毒 đọc là liúgǎnbìngdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 流感病毒 là gì?
Âm Hán Việt của 流感病毒 là "lưu cảm bệnh độc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.