TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流播

liúbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU BÁ

流播 nghĩa là lan truyền, chuyền tay.

Nghĩa của 流播

liúbō

LƯU BÁĐộng từ
  1. Lan truyền
  2. Chuyền tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流播

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

流播 nghĩa là gì?

流播 (liúbō) nghĩa là lan truyền, chuyền tay.

流播 đọc thế nào?

流播 đọc là liúbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 流播 là gì?

Âm Hán Việt của 流播 là "lưu bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.