Lưu tinh chuỳ (vũ khí cổ gồm hai quả cầu sắt nối với nhau bằng một sợi xích)
Câu hỏi thường gặp
流星锤 nghĩa là gì?
流星锤 (liúxīngchuí) nghĩa là lưu tinh chuỳ.
流星锤 đọc thế nào?
流星锤 đọc là liúxīngchuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 流星锤 là gì?
Âm Hán Việt của 流星锤 là "lưu tinh chùy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.