流淌
giọng máy của trình duyệt
流淌 nghĩa là chảy.
Nghĩa của 流淌
liútǎng
LƯU THẢNGĐộng từ- Chảy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流淌
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
流淌 nghĩa là gì?
流淌 (liútǎng) nghĩa là chảy.
流淌 đọc thế nào?
流淌 đọc là liútǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 流淌 là gì?
Âm Hán Việt của 流淌 là "lưu thảng".