TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流通

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
liútōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

流通 nghĩa là lưu thông, phân phối.

Nghĩa của 流通

liútōng

LƯU THÔNGĐộng từ
  1. Lưu thông; phân phối

Câu hỏi thường gặp

流通 nghĩa là gì?

流通 (liútōng) nghĩa là lưu thông, phân phối.

流通 đọc thế nào?

流通 đọc là liútōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 流通 là gì?

Âm Hán Việt của 流通 là "lưu thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.