流量
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流量 nghĩa là lưu lượng, lượng hành khách.
Nghĩa của 流量
liúliàng
LƯU LƯỢNGDanh từ- Lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông
- thuỷ văn Lưu lượng
- Dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
Từ ghép có 流量
Câu hỏi thường gặp
流量 nghĩa là gì?
流量 (liúliàng) nghĩa là lưu lượng, lượng hành khách.
流量 đọc thế nào?
流量 đọc là liúliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 流量 là gì?
Âm Hán Việt của 流量 là "lưu lượng".