TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流韵

liúyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流韻

Âm Hán Việt LƯU VẬN

流韵 nghĩa là âm thanh du dương, nhịp điệu trôi chảy.

Nghĩa của 流韵

liúyùn

LƯU VẬNphồn thể 流韻
  1. Âm thanh du dương
  2. Nhịp điệu trôi chảy (của thơ ca)
  3. Nhịp điệu

Thành ngữ có 流韵

  • 风流韵事 — Thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn

Câu hỏi thường gặp

流韵 nghĩa là gì?

流韵 (liúyùn) nghĩa là âm thanh du dương, nhịp điệu trôi chảy.

流韵 đọc thế nào?

流韵 đọc là liúyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 流韵 là gì?

Âm Hán Việt của 流韵 là "lưu vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.