TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浅尝

qiǎncháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淺嘗

Âm Hán Việt THIỂN THƯỜNG

浅尝 nghĩa là Chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống).

Nghĩa của 浅尝

qiǎncháng

THIỂN THƯỜNGphồn thể 淺嘗
  1. Chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống)
  2. ví Hời hợt; chạm tới (một chủ đề)

Thành ngữ có 浅尝

  • 浅尝辄止 — Dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại

Câu hỏi thường gặp

浅尝 nghĩa là gì?

浅尝 (qiǎncháng) nghĩa là Chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống).

浅尝 đọc thế nào?

浅尝 đọc là qiǎncháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 浅尝 là gì?

Âm Hán Việt của 浅尝 là "thiển thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.