TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浅源地震

qiǎnyuándìzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淺源地震

Âm Hán Việt THIỂN NGUYÊN ĐỊA CHẤN

浅源地震 nghĩa là động đất nông.

Nghĩa của 浅源地震

qiǎnyuándìzhèn

THIỂN NGUYÊN ĐỊA CHẤNphồn thể 淺源地震
  1. Động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)

Câu hỏi thường gặp

浅源地震 nghĩa là gì?

浅源地震 (qiǎnyuándìzhèn) nghĩa là động đất nông.

浅源地震 đọc thế nào?

浅源地震 đọc là qiǎnyuándìzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 浅源地震 là gì?

Âm Hán Việt của 浅源地震 là "thiển nguyên địa chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.