TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浑球儿

húnqiúr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 渾球兒

Âm Hán Việt HỒN CẦU NHI

浑球儿 nghĩa là Biến thể của 混球儿 (húnqiúr).

Nghĩa của 浑球儿

húnqiúr

HỒN CẦU NHIphồn thể 渾球兒
  1. Biến thể của 混球儿 (húnqiúr)

Câu hỏi thường gặp

浑球儿 nghĩa là gì?

浑球儿 (húnqiúr) nghĩa là Biến thể của 混球儿 (húnqiúr).

浑球儿 đọc thế nào?

浑球儿 đọc là húnqiúr (pinyin).

Âm Hán Việt của 浑球儿 là gì?

Âm Hán Việt của 浑球儿 là "hồn cầu nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.