TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浓艳

nóngyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濃艷

Âm Hán Việt NỒNG DIỄM

浓艳 nghĩa là loè loẹt, phong phú.

Nghĩa của 浓艳

nóngyàn

NỒNG DIỄMphồn thể 濃艷
  1. màu sắc Loè loẹt
  2. Phong phú

Câu hỏi thường gặp

浓艳 nghĩa là gì?

浓艳 (nóngyàn) nghĩa là loè loẹt, phong phú.

浓艳 đọc thế nào?

浓艳 đọc là nóngyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 浓艳 là gì?

Âm Hán Việt của 浓艳 là "nồng diễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.