TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮云

fúyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浮雲

Âm Hán Việt PHÙ VÂN

浮云 nghĩa là mây trôi, thoáng qua.

Nghĩa của 浮云

fúyún

PHÙ VÂNDanh từphồn thể 浮雲
  1. Mây trôi
  2. Thoáng qua
  3. Tạm thời

Thành ngữ có 浮云

  • 浮云朝露 — Mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người

Câu hỏi thường gặp

浮云 nghĩa là gì?

浮云 (fúyún) nghĩa là mây trôi, thoáng qua.

浮云 đọc thế nào?

浮云 đọc là fúyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮云 là gì?

Âm Hán Việt của 浮云 là "phù vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.