Mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
Câu hỏi thường gặp
浮云朝露 nghĩa là gì?
浮云朝露 (fúyúnzhāolù) nghĩa là mây trôi, sương mai.
浮云朝露 đọc thế nào?
浮云朝露 đọc là fúyúnzhāolù (pinyin).
Âm Hán Việt của 浮云朝露 là gì?
Âm Hán Việt của 浮云朝露 là "phù vân triêu lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.