TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰氵孚 Mọi âm Hán Việt của chữ: phù

浮 nghĩa là nổi, bề mặt.

Nghĩa của 浮

fú

PHÙ
  1. Nổi
  2. Bề mặt
  3. Trôi
  4. Chưa ổn định
  5. Di động
  6. Tạm thời
  7. Nhất thời
  8. Nóng nảy
  9. Rỗng
  10. Phồng lên
  11. Vượt quá
  12. Dư thừa
  13. Quá mức
  14. Dư ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浮

Đồng nghĩa

Từ ghép có 浮

Thành ngữ có 浮

  • 人浮于事 — Người nhiều hơn cần thiết (thành ngữ); lắm thầy thối ma
  • 浮光掠影 — Ánh sáng chập chờn và bóng thoáng qua
  • 浮云朝露 — Mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
  • 浮家泛宅 — Sống trên thuyền
  • 浮出水面 — Nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
  • 轻浪浮薄 — Phù phiếm

Câu hỏi thường gặp

浮 nghĩa là gì?

浮 (fú) nghĩa là nổi, bề mặt.

浮 đọc thế nào?

浮 đọc là fú (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮 là gì?

Âm Hán Việt của 浮 là "phù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.