浮力
giọng máy của trình duyệt
浮力 nghĩa là lực nổi.
Nghĩa của 浮力
fúlì
PHÙ LỰCDanh từ- Lực nổi
Câu hỏi thường gặp
浮力 nghĩa là gì?
浮力 (fúlì) nghĩa là lực nổi.
浮力 đọc thế nào?
浮力 đọc là fúlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 浮力 là gì?
Âm Hán Việt của 浮力 là "phù lực".