TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮力

fúlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ LỰC

浮力 nghĩa là lực nổi.

Nghĩa của 浮力

fúlì

PHÙ LỰCDanh từ
  1. Lực nổi

Câu hỏi thường gặp

浮力 nghĩa là gì?

浮力 (fúlì) nghĩa là lực nổi.

浮力 đọc thế nào?

浮力 đọc là fúlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮力 là gì?

Âm Hán Việt của 浮力 là "phù lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.