TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮动

fúdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浮動

Âm Hán Việt PHÙ ĐỘNG

浮动 nghĩa là trôi nổi, không ổn định.

Nghĩa của 浮动

fúdòng

PHÙ ĐỘNGĐộng từphồn thể 浮動
  1. Trôi nổi
  2. Không ổn định

Câu hỏi thường gặp

浮动 nghĩa là gì?

浮动 (fúdòng) nghĩa là trôi nổi, không ổn định.

浮动 đọc thế nào?

浮动 đọc là fúdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮动 là gì?

Âm Hán Việt của 浮动 là "phù động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.