TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮动地狱

fúdòngdìyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浮動地獄

Âm Hán Việt PHÙ ĐỘNG ĐỊA NGỤC

浮动地狱 nghĩa là địa ngục trôi nổi, tàu nô lệ.

Nghĩa của 浮动地狱

fúdòngdìyù

PHÙ ĐỘNG ĐỊA NGỤCphồn thể 浮動地獄
  1. Địa ngục trôi nổi
  2. Tàu nô lệ

Câu hỏi thường gặp

浮动地狱 nghĩa là gì?

浮动地狱 (fúdòngdìyù) nghĩa là địa ngục trôi nổi, tàu nô lệ.

浮动地狱 đọc thế nào?

浮动地狱 đọc là fúdòngdìyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮动地狱 là gì?

Âm Hán Việt của 浮动地狱 là "phù động địa ngục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.