TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮肿病

fúzhǒngbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浮腫病

Âm Hán Việt PHÙ THŨNG BỆNH

浮肿病 nghĩa là phù, bệnh phù thũng.

Nghĩa của 浮肿病

fúzhǒngbìng

PHÙ THŨNG BỆNHphồn thể 浮腫病
  1. y học Phù; bệnh phù thũng

Câu hỏi thường gặp

浮肿病 nghĩa là gì?

浮肿病 (fúzhǒngbìng) nghĩa là phù, bệnh phù thũng.

浮肿病 đọc thế nào?

浮肿病 đọc là fúzhǒngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮肿病 là gì?

Âm Hán Việt của 浮肿病 là "phù thũng bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.