TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海军蓝

hǎijūnlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海軍藍

Âm Hán Việt HẢI QUÂN LAM

海军蓝 nghĩa là xanh hải quân.

Nghĩa của 海军蓝

hǎijūnlán

HẢI QUÂN LAMDanh từphồn thể 海軍藍
  1. Xanh hải quân

Câu hỏi thường gặp

海军蓝 nghĩa là gì?

海军蓝 (hǎijūnlán) nghĩa là xanh hải quân.

海军蓝 đọc thế nào?

海军蓝 đọc là hǎijūnlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 海军蓝 là gì?

Âm Hán Việt của 海军蓝 là "hải quân lam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.