海军
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 海軍
海军 nghĩa là hải quân.
Nghĩa của 海军
hǎijūn
HẢI QUÂNDanh từphồn thể 海軍- Hải quân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 海军
Đồng nghĩa
Từ ghép có 海军
Câu hỏi thường gặp
海军 nghĩa là gì?
海军 (hǎijūn) nghĩa là hải quân.
海军 đọc thế nào?
海军 đọc là hǎijūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 海军 là gì?
Âm Hán Việt của 海军 là "hải quân".