TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海斯

hǎisī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI TƯ

海斯 nghĩa là Hayes (Máy tính nhỏ).

Nghĩa của 海斯

hǎisī

HẢI TƯTên riêng
  1. Hayes (Máy tính nhỏ)

Câu hỏi thường gặp

海斯 nghĩa là gì?

海斯 (hǎisī) nghĩa là Hayes (Máy tính nhỏ).

海斯 đọc thế nào?

海斯 đọc là hǎisī (pinyin).

Âm Hán Việt của 海斯 là gì?

Âm Hán Việt của 海斯 là "hải tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.