TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海明威

Hǎimíngwēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI MINH UY

海明威 nghĩa là Ernest Hemingway (1899-1961), tiểu thuyết gia và nhà báo người Mỹ.

Nghĩa của 海明威

Hǎimíngwēi

HẢI MINH UYTên riêngtên riêng
  1. Ernest Hemingway (1899-1961), tiểu thuyết gia và nhà báo người Mỹ

Câu hỏi thường gặp

海明威 nghĩa là gì?

海明威 (hǎimíngwēi) nghĩa là Ernest Hemingway (1899-1961), tiểu thuyết gia và nhà báo người Mỹ.

海明威 đọc thế nào?

海明威 đọc là Hǎimíngwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 海明威 là gì?

Âm Hán Việt của 海明威 là "hải minh uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.