海湾国家 (hǎiwānguójiā) nghĩa là Các quốc gia vùng Vịnh.
海湾国家 đọc thế nào?
海湾国家 đọc là hǎiwānguójiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 海湾国家 là gì?
Âm Hán Việt của 海湾国家 là "hải loan quốc gia".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.