TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海湾战争

Hǎiwān Zhànzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海灣戰爭

Âm Hán Việt HẢI LOAN CHIẾN TRANH

海湾战争 nghĩa là Chiến tranh vùng Vịnh.

Nghĩa của 海湾战争

Hǎiwān Zhànzhēng

HẢI LOAN CHIẾN TRANHTên riêngphồn thể 海灣戰爭tên riêng
  1. Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)

Câu hỏi thường gặp

海湾战争 nghĩa là gì?

海湾战争 (hǎiwān zhànzhēng) nghĩa là Chiến tranh vùng Vịnh.

海湾战争 đọc thế nào?

海湾战争 đọc là Hǎiwān Zhànzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 海湾战争 là gì?

Âm Hán Việt của 海湾战争 là "hải loan chiến tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.