海虹
giọng máy của trình duyệt
海虹 nghĩa là con trai.
Nghĩa của 海虹
hǎihóng
- Con trai
Câu hỏi thường gặp
海虹 nghĩa là gì?
海虹 (hǎihóng) nghĩa là con trai.
海虹 đọc thế nào?
海虹 đọc là hǎihóng (pinyin).
海虹 nghĩa là con trai.
海虹 (hǎihóng) nghĩa là con trai.
海虹 đọc là hǎihóng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.