浸泡
giọng máy của trình duyệt
浸泡 nghĩa là ngâm, nhúng.
Nghĩa của 浸泡
jìnpào
TẨM BÀOĐộng từ- Ngâm
- Nhúng
- Nhấn chìm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浸泡
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
浸泡 nghĩa là gì?
浸泡 (jìnpào) nghĩa là ngâm, nhúng.
浸泡 đọc thế nào?
浸泡 đọc là jìnpào (pinyin).
Âm Hán Việt của 浸泡 là gì?
Âm Hán Việt của 浸泡 là "tẩm bào".