TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涂乙

túyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塗乙

Âm Hán Việt ĐỒ ẤT

涂乙 nghĩa là chỉnh sửa.

Nghĩa của 涂乙

túyǐ

ĐỒ ẤTphồn thể 塗乙
  1. Chỉnh sửa (văn bản)

Câu hỏi thường gặp

涂乙 nghĩa là gì?

涂乙 (túyǐ) nghĩa là chỉnh sửa.

涂乙 đọc thế nào?

涂乙 đọc là túyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 涂乙 là gì?

Âm Hán Việt của 涂乙 là "đồ ất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.