TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涂

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塗

Âm Hán Việt ĐỒ
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồ, trà

涂 nghĩa là bôi, bôi lem.

Nghĩa của 涂

tú

ĐỒphồn thể 塗
  1. Bôi (sơn,...)
  2. Bôi lem
  3. Trét
  4. Xóa
  5. Viết nguệch ngoạc
  6. Viết cẩu thả
  7. văn học Bùn
  8. Đường phố

tú

ĐỒ
  1. Biến thể của 途 (tú)

Tú

ĐỒtên riêng
  1. họ Họ Tú

Từ ghép có 涂

Thành ngữ có 涂

  • 一败涂地 — Thất bại, xác đầy mặt đất
  • 一塌糊涂 — Hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
  • 肝脑涂地 — Hiến dâng mạng sống
  • 生灵涂炭 — Nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ
  • 涂脂抹粉 — Trang điểm
  • 糊涂账 — Sổ sách lộn xộn
  • 豺狼当涂 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền

Câu hỏi thường gặp

涂 nghĩa là gì?

涂 (tú, tú) nghĩa là bôi, bôi lem.

涂 đọc thế nào?

涂 đọc là tú (pinyin).

Âm Hán Việt của 涂 là gì?

Âm Hán Việt của 涂 là "đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.