涂白剂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塗白劑
涂白剂 nghĩa là Loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v.
Nghĩa của 涂白剂
túbáijì
ĐỒ BẠCH TỄphồn thể 塗白劑- Loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v.
Câu hỏi thường gặp
涂白剂 nghĩa là gì?
涂白剂 (túbáijì) nghĩa là Loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v.
涂白剂 đọc thế nào?
涂白剂 đọc là túbáijì (pinyin).
Âm Hán Việt của 涂白剂 là gì?
Âm Hán Việt của 涂白剂 là "đồ bạch tễ".