TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涂盖

túgài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塗蓋

Âm Hán Việt ĐỒ CÁI

涂盖 nghĩa là phủ, lớp che.

Nghĩa của 涂盖

túgài

ĐỒ CÁIphồn thể 塗蓋
  1. Phủ
  2. Lớp che
  3. Phết lên

Câu hỏi thường gặp

涂盖 nghĩa là gì?

涂盖 (túgài) nghĩa là phủ, lớp che.

涂盖 đọc thế nào?

涂盖 đọc là túgài (pinyin).

Âm Hán Việt của 涂盖 là gì?

Âm Hán Việt của 涂盖 là "đồ cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.