涅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 湼
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: niết, nát
涅 nghĩa là khoáng vật alunite, nhuộm đen.
Nghĩa của 涅
niè
NIẾT- văn học Khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen)
- văn học Nhuộm đen
niè
NIẾTphồn thể 湼- Biến thể của 涅 (niè)
Từ ghép có 涅
Câu hỏi thường gặp
涅 nghĩa là gì?
涅 (niè) nghĩa là khoáng vật alunite, nhuộm đen.
涅 đọc thế nào?
涅 đọc là niè (pinyin).
Âm Hán Việt của 涅 là gì?
Âm Hán Việt của 涅 là "niết".